thù vặt

Học thuật
Thân thiện
thù vặt

Một cậu bé thù vặt bằng cách giấu giày của bạn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mối thù nhỏ, mối hận nhỏ mọn: Chỉ sự oán giận, thù hằn xuất phát từ những nguyên nhân, mâu thuẫn không đáng kể, vụn vặt trong cuộc sống.
    • Tính hay để bụng, chấp nhặt những chuyện nhỏ: Chỉ thói quen hay tính cách của một người dễ sinh lòng thù hận, oán giận những việc rất nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy tính thù vặt, chỉ một lời nói vô tình không nói chuyện với bạn nữa. (Anh ấy tính hay chấp nhặt, chỉ một lời nói vô tình không nói chuyện với bạn nữa.)
    • Đừng nên thù vặt với đồng nghiệp, sẽ làm hỏng mối quan hệ công việc. (Đừng nên mối thù nhỏ mọn với đồng nghiệp, sẽ làm hỏng mối quan hệ công việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mang lòng thù vặt": giữ trong lòng mối hận nhỏ mọn.
    • Ông ta người hay mang lòng thù vặt, khó hòa giải. (Ông ta người hay để bụng chuyện nhỏ, khó hòa giải.)
  • "tính thù vặt": tính cách hay chấp nhặt, để bụng những chuyện nhỏ.
    • Chính tính thù vặt của anh đã khiến anh mất đi nhiều người bạn tốt. (Chính tính hay chấp nhặt của anh đã khiến anh mất đi nhiều người bạn tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Thù hằn (danh từ): mối thù sâu sắc, nặng nề hơn "thù vặt".
  • Chấp nhặt (động từ/tính từ): hay để ý, bận tâm đến những điều nhỏ nhặt, tiểu tiết.
  • Hẹp hòi (tính từ): tính cách nhỏ nhen, không rộng lượng.
Từ đồng nghĩa
  • Thù nhỏ: mối thù không lớn.
  • Hận nhỏ: mối hận vụn vặt.
  • Hay chấp nhặt: dễ bực bội, giận dỗi chuyện nhỏ.
Thành ngữ liên quan
  • "Thù vặt, oán dai": Thành ngữ chỉ tính cách hay thù hận chuyện nhỏ nhưng lại giữ mối hận đó rất lâu.
    • Cụ ấy đúng kiểu người "thù vặt, oán dai", chuyện mấy chục năm trước vẫn còn nhớ. (Cụ ấy đúng kiểu người hay thù hận chuyện nhỏ nhưng giữ hận rất lâu, chuyện mấy chục năm trước vẫn còn nhớ.)
thù vặt

Một cậu bé thù vặt bằng cách giấu giày của bạn.

  1. Trả thù những chuyện nhỏ mọn.